peace offering
Định nghĩa
Danh từ:
Vật/thứ dâng lên để cầu hòa: "peace offering" là một món quà, hành động hoặc đề nghị được đưa ra cho một người hoặc bên đối thủ với hy vọng chấm dứt xung đột, hàn gắn mối quan hệ hoặc đạt được hòa bình. Từ này thường được dùng trong cả ngữ cảnh cá nhân (giữa bạn bè, gia đình) và xã hội (giữa các nhóm, quốc gia).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mang cho bạn mình một bó hoa như một món quà cầu hòa sau cuộc cãi vã.)
- (Công ty đã giảm giá cho khách hàng như một đề nghị hòa giải vì giao hàng chậm trễ.)
- (Vào thời cổ đại, các bộ lạc thường gửi một lễ vật hòa bình là gia súc để tránh chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make a peace offering": thực hiện hành động cầu hòa. (Anh ấy đã thực hiện một hành động cầu hòa bằng cách nấu bữa tối cho vợ sau khi bất đồng.)
- "to accept a peace offering": chấp nhận lời đề nghị hòa giải. (Cô ấy đã chấp nhận lời cầu hòa của anh ta và họ làm lành.)
Biến thể và từ gần giống
- Peace (danh từ): hòa bình, sự yên bình. (Họ đã ký một hiệp ước hòa bình.)
- Offering (danh từ): lễ vật, sự dâng hiến. (Nhà thờ thu nhận lễ vật cho người nghèo.)
Từ đồng nghĩa
- Olive branch: cành ô liu (tượng trưng cho hòa bình, thường dùng trong ngữ cảnh ngoại giao). (Anh ta đưa ra cành ô liu bằng cách mời đối thủ ăn tối.)
- Conciliatory gift: món quà hòa giải. (Quản lý đã tặng một món quà hòa giải cho nhân viên không hài lòng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp với "peace offering", nhưng có thể dùng với động từ "offer up"): (Anh ta dâng lên lời xin lỗi như một lễ vật cầu hòa.)
Thành ngữ liên quan
- Bury the hatchet: chấm dứt xung đột, làm hòa. (Sau nhiều năm tranh chấp, hai gia đình cuối cùng đã làm hòa với một món quà cầu hòa.)
- Make amends: sửa sai, bồi thường. (Anh ta cố gắng sửa sai bằng một món quà cầu hòa là sô-cô-la.)